院
Từ điển mở Wiktionary
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 院 | |||
Mục lục |
Chữ Hán
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Bính âm: yuàn (yuan4)
- Phiên âm Hán-Việt: viện
- Chữ Hangul: 원
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
院
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 院 viết theo chữ quốc ngữ |
| ven, vờn, vẹn, vện, viện, vén |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |