aberrant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

aberrant /æ.ˈbɛr.ənt/

  1. Lầm lạc.
  2. (Sinh vật học) Khác thường.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực aberrant
/a.bɛ.ʁɑ̃/
aberrants
/a.bɛ.ʁɑ̃/
Giống cái aberrante
/a.bɛ.ʁɑ̃t/
aberrantes
/a.bɛ.ʁɑ̃t/

aberrant /a.bɛ.ʁɑ̃/

  1. Sai lệch, lệch lạc.
    Une idée, une conduite aberrante — tư tưởng, cách cư xử lệch lạc.
    Vouloir tout faire vous-même, mais c’est aberrant! — muốn tự mình làm hết mọi việc, anh qủa thật điên rồ!
    Un phénomène aberrant n'infirme pas la loi générale — một hiện tượng sai lệch không phủ nhận luật chung.
  2. (Sinh vật) Biến dạng.
    Espèce aberrante — giống biến dạng
  3. (Ngôn ngữ học) Không bình thường.
    Prononciation aberrante — cách phát âm không bình thường

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa