absentéisme
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | absentéisme /ap.sɑ̃.te.izm/ |
absentéisme /ap.sɑ̃.te.izm/ |
| Giống cái | absentéisme /ap.sɑ̃.te.izm/ |
absentéisme /ap.sɑ̃.te.izm/ |
absentéisme gđ /ap.sɑ̃.te.izm/
- Tật hay vắng mặt.
- Absentéisme scolaire — tật hay nghỉ học
- (Chính trị) Chủ trương tránh mặt, chính sách không tham gia.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)