access
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
access /ˈæk.ˌsɛs/
- Lối vào, cửa vào, đường vào.
- Sự đến gần, sự cho vào, sự lui tới; quyền đến gần, quyền lui tới.
- easy of access — dễ đến gần, dễ lui tới
- difficult of access — khó đến gần, khó lui tới
- to have access to somebody — được gần gũi ai, được lui tới nhà ai
- Sự dâng lên (nước triều).
- the access and recess of the sea — lúc triều lên và triều xuống ở biển
- Cơn.
- access of anger — cơn giận
- access of illness — cơn bệnh
- Sự thêm vào, sự tăng lên.
- access of wealth — sự giàu có thêm lên
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)