access

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

access /ˈæk.ˌsɛs/

  1. Lối vào, cửa vào, đường vào.
  2. Sự đến gần, sự cho vào, sự lui tới; quyền đến gần, quyền lui tới.
    easy of access — dễ đến gần, dễ lui tới
    difficult of access — khó đến gần, khó lui tới
    to have access to somebody — được gần gũi ai, được lui tới nhà ai
  3. Sự dâng lên (nước triều).
    the access and recess of the sea — lúc triều lên và triều xuống ở biển
  4. Cơn.
    access of anger — cơn giận
    access of illness — cơn bệnh
  5. Sự thêm vào, sự tăng lên.
    access of wealth — sự giàu có thêm lên

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa