affronter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

affronter ngoại động từ /a.fʁɔ̃.te/

  1. Đương đầu.
    Affronter un adversaire puissant — đương đầu với một đối thủ mạnh
    Affronter les intempéries — đương đầu với bão táp phong ba
  2. Coi thường (một cách dũng cảm).
    "La croyance qu’on pourra revenir vivant du combat aide à affronter la mort" (Proust) — chính niềm tin vào sự sống sót trở về sau cuộc chiến khiến người ta coi thường cái chết
  3. Đặt chầu nhau; đặt đối nhau.
    Affronter deux panneaux — treo đôi panô đối nhau
  4. (Y học) Ráp (các mép vết thương) gần với nhau.

Tham khảo[sửa]