again

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

again /ə.ˈɡɛn/

  1. Lại, lần nữa, nữa.
  2. Trở lại.
    to be home again — trở lại về nhà
    to be well (oneself) again — khoẻ lại, bình phục
    to come to again — lại tỉnh lại
  3. Đáp lại, dội lại.
    to answer again — trả lời lại; đáp lại
    rocks echoed again — những vách đá vang dội lại
  4. Mặt khác, ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng.
    again, it is necessary to bear in mind that — hơn nữa cần phải nhớ rằng
    these again are more expensive — vả lại những cái này đắt hơn
    again and again — nhiều lần, không biết bao nhiêu lần

Thành ngữ[sửa]

  • as much (many) again: Nhiều gấp đôi.
  • as rall again as somebody: Cao gấp đôi ai.
  • ever and again: Thỉnh thoảng, đôi khi.
  • half as much again: Xem Half.
  • half as high again as somebody
  • half again somebody's height: Cao gấp rưỡi ai.
  • now and again: Xem Now.
  • once and again: Xem Once.
  • over again: Xem Over.
  • time and again: Xem Time.

Tham khảo[sửa]