once
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Phó từ [sửa]
once /ˈwənts/
- Một lần.
- once or twice — một hay hai lần
- once more — một lần nữa
- Một khi.
- when once he understands — một khi nó đã hiểu
- Trước kia, xưa kia.
- once upon a time — ngày xửa, ngày xưa
- Đã có một thời.
- once famour artist — nghệ sĩ nổi danh một thời
Thành ngữ [sửa]
- all at once: Xem All.
- once at once:
- for once: Ít nhất là một lần.
- once and again: Xem Again.
- once bitten, twice shy: (Tục ngữ) Phải một bận, cạch đến già.
- once for all: Một lần cho mãi mãi; dứt khoát.
- once in a white: Thỉnh thoảng, đôi khi.
Liên từ [sửa]
once /ˈwənts/
Danh từ [sửa]
once /ˈwənts/
- Một lần.
- once is enough for me — một lần là đủ đối với tôi
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| once /ɔ̃s/ |
onces /ɔ̃s/ |
once gc /ɔ̃s/
- Aoxơ (đơn vị (đo lường) Anh bằng 20, 35 gam).
- (Sử học) Ôngxơ (đơn vị đo lường Pháp xưa bằng 30, 6 gam).
- une once de — (thân mật) một chút, một ý
- Pas une once de bons sens — không một chút lương tri
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| once /ɔ̃s/ |
onces /ɔ̃s/ |
once gc /ɔ̃s/
- (Động vật học) Báo tuyết.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)