once

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Phó từ

once /ˈwənts/

  1. Một lần.
    once or twice — một hay hai lần
    once more — một lần nữa
  2. Một khi.
    when once he understands — một khi nó đã hiểu
  3. Trước kia, xưa kia.
    once upon a time — ngày xửa, ngày xưa
  4. Đã có một thời.
    once famour artist — nghệ sĩ nổi danh một thời

Thành ngữ

Liên từ

once /ˈwənts/

  1. Khi , ngay khi, một khi.
    once he hesitates we have him — một khi nó do dự là ta thắng nó đấy

Danh từ

once /ˈwənts/

  1. Một lần.
    once is enough for me — một lần là đủ đối với tôi

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
once
/ɔ̃s/
onces
/ɔ̃s/

once gc /ɔ̃s/

  1. Aoxơ (đơn vị (đo lường) Anh bằng 20, 35 gam).
  2. (Sử học) Ôngxơ (đơn vị đo lường Pháp xưa bằng 30, 6 gam).
    une once de — (thân mật) một chút, một ý
    Pas une once de bons sens — không một chút lương tri

Danh từ

Số ít Số nhiều
once
/ɔ̃s/
onces
/ɔ̃s/

once gc /ɔ̃s/

  1. (Động vật học) Báo tuyết.

Tham khảo