ahead
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
ahead /ə.ˈhɛd/
- Trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước, lên trước.
- ahead of time — trước thời hạn
- obstacles ahead — vật chướng ngại ở phía trước
- go ahead! — đi lên!, tiến lên!, cứ tiếp tục đi!
- to look ahead — nhìn trước, lo xa
[sửa] Tính từ
ahead /ə.ˈhɛd/
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)