aide
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
aide số nhiều aides-de-camp /ˈeɪd/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aide /ɛd/ |
aides /ɛd/ |
| Giống cái | aide /ɛd/ |
aides /ɛd/ |
aide gc /ɛd/
- Sự giúp đỡ.
- Apporter/offrir son aide à qqn — giúp đỡ ai
- Demander/recevoir de l’aide — cầu xin/nhận được sự giúp đỡ
- Sự cứu giúp, sự cứu trợ, sự viện trợ.
- Venir à l’aide de qqn/en aide à qqn — cứu giúp ai
- Avec l’aide de Dieu — nhờ trời phù hộ
- Aide sociale — cứu trợ xã hội
- Aide au développement — viện trợ của các nước tiên tiến dành cho các nước đang phát triển
- (Số nhiều) (sử học) thuế gián thu.
- à l’aide! — cứu (tôi) với
- à l’aide de — nhờ, với, bằng
- Ouvrir une enveloppe à l’aide d’un couteau — dùng dao mở một phong bì
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aide /ɛd/ |
aides /ɛd/ |
| Giống cái | aide /ɛd/ |
aides /ɛd/ |
aide /ɛd/
- Người phụ việc (dùng riêng hay trong danh từ ghép).
- Aide de laboratoire — người phụ việc ở phòng thí nghiệm
- Aide cuisinier — người phụ bếp
- Aide-soignant (e) — người phụ giúp cho y tá trong việc săn sóc người bệnh
- aide de camp — xem camp
- aide maternelle — cô vườn trẻ, cô mẫu giáo
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)