allonger

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

allonger ngoại động từ /a.lɔ̃.ʒe/

  1. Nối dài, kéo dài.
    Allonger une corde — nối dài một sợi dây
    Allonger une jupe de quelques centimètres — nối cái váy dài thêm vài xăngtimét
    Allonger un entretien — kéo dài cuộc nói chuyện
    Allonger le pas — đi nhanh hơn
  2. Vươn ra, duỗi ra.
    Allonger la jambe — duỗi chân ra
  3. (Thân mật) Đấm; đá.
    Allonger un coup de poing — đấm cho một quả
  4. (Thông tục) Đánh ngã (địch thủ).
  5. (Thông tục) Cho, chi (tiền).

Trái nghĩa[sửa]

Nội động từ[sửa]

allonger nội động từ /a.lɔ̃.ʒe/

  1. Dài ra.
    Les jours commencent à allonger — ngày bắt đầu dài ra

Tham khảo[sửa]