altitude

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

altitude /ˈæl.tə.ˌtuːd/

  1. Độ cao ((thường) so với mặt biển).
  2. (Số nhiều) Nơi cao, chỗ cao, đỉnh cao.
  3. Địa vị cao.
  4. (Toán học) Độ cao, đường cao.
    altitude flight — sự bay ở độ cao
    altitude gauge (measurer) — máy đo độ cao

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
altitude
/al.ti.tyd/
altitudes
/al.ti.tyd/

altitude gc /al.ti.tyd/

  1. Độ cao.
    Altitude d’une montagne — độ cao của một quả núi
    Mal d’altitude — (y học) chứng say độ cao

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa