apparence
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| apparence /a.pa.ʁɑ̃s/ |
apparences /a.pa.ʁɑ̃s/ |
apparence gc /a.pa.ʁɑ̃s/
- Bề ngoài.
- Se fier aux apparences — tin vào bề ngoài
- Juger sur les apparences — xét đoán theo bề ngoài
- Prendre l’apparence pour réalité — tưởng bề ngoài là cái thực sự
- (Triết học) Hiện tượng bề ngoài (trái với bản chất).
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Khả năng có thật.
- Il y a toute apparence qu’il pleuvra — có khả năng mưa thật, có vẻ sắp mưa thật
- en apparence — theo bề ngoài, nhìn bề ngoài
- sauver les apparences — giữ thể diện
- sacrifier les apparences — bất kể những lời dị nghị
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)