arsenal
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
arsenal /ˈɑːrs.nəl/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arsenal /aʁ.sə.nal/ |
arsenaux /aʁ.sə.nɔ/ |
arsenal gđ /aʁ.sə.nal/
- Xưởng tàu.
- Kho vũ khí; số lượng lớn vũ khí.
- (Nghĩa bóng) Kho (phương tiện).
- Un arsenal de ruses — một kho mưu mẹo
- (Sử học) Xưởng quân giới.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)