assize
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
assize /ə.ˈsɑɪz/
[sửa] Thành ngữ
- great (last) assize: (Tôn giáo) Sự phán quyết cuối cùng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)