astride

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Phó từ

astride & tính từ /ə.ˈstrɑɪd/

  1. Ngồi dạng chân (như cưỡi ngựa, mỗi chân để mỗi bên).
    to ride astride a horse — cưỡi ngựa
  2. Đứng dạng chân.

[sửa] Giới từ

astride /ə.ˈstrɑɪd/

  1. (+ of) Cưỡi lên.

[sửa] Thành ngữ

  • astride of the road: (Quân sự) Đóng chắn ngang đường.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa