attaquer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
attaquer ngoại động từ /a.ta.ke/
- Tấn công.
- Attaquer l’ennemi — tấn công địch
- Công kích.
- Attaquer un défaut — công kích một thiếu sót
- (Luật) Kiện.
- Attaquer quelqu'un en justice — kiện ai
- Ăn mòn, phá hỏng.
- La rouille attaque le fer — gì ăn mòn sắt
- Tìm cách khắc phục một khó khăn.
- Attaquer un travail — bắt đầu một công việc
- (Thân mật) Bắt đầu ăn.
- Attaquer le fromage — bắt đầu ăn món pho mát
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)