auteur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| auteur /ɔ.tœʁ/ |
auteurs /ɔ.tœʁ/ |
auteur gđ
- Người sáng tạo, người sinh ra.
- L’auteur d’une découverte — người sáng tạo ra một phát minh
- Người gây nên, thủ phạm.
- Auteur d’un accident — người gây nên một tai nạn
- Il nie être l’auteur du crime — nó không nhận mình là kẻ thủ ác
- Tác giả.
- Droit d’auteur — bản quyền tác giả
- Ho Ngoc Duc est l’auteur du logiciel — Hồ Ngọc Đức là tác giả phần mềm
- L’auteur d’un roman — tác giả của một tiểu thuyết
- Nhà văn.
- Une femme auteur — một nhà văn nữ, một nữ văn sĩ
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)