beamy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

beamy /ˈbi.mi/

  1. To, rộng (tàu thuỷ).
  2. (Thơ ca) To lớn; nặng nề.
    a beamy spear — ngọn giáo nặng nề
  3. (Thơ ca) , (từ hiếm, nghĩa hiếm) sáng ngời, rạng rỡ.

Tham khảo[sửa]