big

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

big

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

big /ˈbɪɡ/

  1. To, lớn.
    a big tree — cây to
    big repair — sửa chữa lớn
    Big Three — ba nước lớn
    Big Five — năm nước lớn
  2. Bụng to, có mang, có chửa.
    big with news — đầy tin, nhiều tin
  3. Quan trọng.
    a big man — nhân vật quan trọng
  4. Hào hiệp, phóng khoáng, rộng lượng.
    he has a big hear — anh ta là người hào hiệp
  5. Huênh hoang, khoác lác.
    big words — những lời nói huênh hoang khoác lác
    big words — những lời nói huênh hoang

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Phó từ

big /ˈbɪɡ/

  1. Ra vẻ quan trọng, với vẻ quan trọng.
    to look big — làm ra vẻ quan trọng
  2. Huênh hoang khoác lác.
    to talk big — nói huênh hoang, nói phách

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa