big
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
big /ˈbɪɡ/
- To, lớn.
- a big tree — cây to
- big repair — sửa chữa lớn
- Big Three — ba nước lớn
- Big Five — năm nước lớn
- Bụng to, có mang, có chửa.
- big with news — đầy tin, nhiều tin
- Quan trọng.
- a big man — nhân vật quan trọng
- Hào hiệp, phóng khoáng, rộng lượng.
- he has a big hear — anh ta là người hào hiệp
- Huênh hoang, khoác lác.
- big words — những lời nói huênh hoang khoác lác
- big words — những lời nói huênh hoang
[sửa] Thành ngữ
- too big for one's boots (breeches, shoes, trousers): (Từ lóng) Quá tự tin, tự phụ tự mãn; làm bộ làm tịch.
[sửa] Phó từ
big /ˈbɪɡ/
- Ra vẻ quan trọng, với vẻ quan trọng.
- to look big — làm ra vẻ quan trọng
- Huênh hoang khoác lác.
- to talk big — nói huênh hoang, nói phách
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)