biz
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
biz (không đếm được) /ˈbɪz/
- (Thông tục) Việc buôn bán, việc kinh doanh, việc thương mại.
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
[sửa] Đại từ
biz