careless
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
careless (cấp hơn more careless, cấp nhất most careless) /ˈkɛr.ləs/
- Không để ý, không lưu ý, không chú ý, sơ ý, không cẩn thận, cẩu thả; không chính xác.
- he is careless to (about) the kind of clothers he wears — anh ta không chú ý đến quần áo mình mặc
- a careless driver — người lái xe cẩu thả
- a careless mistake — một lỗi do sơ ý
- to be careless of hardship — không để ý tới gian khổ
- Vô tư, không lo nghĩ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)