casse-tête
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
- IPA: /kɑs.tɛt/
- : [kɑs.taɛ̯t] (Không chính thức)
Danh từ [sửa]
casse-tête gđ kđ /kɑs.tɛt/
- Cái chùy.
- Tiếng nhức óc.
- Việc hóc búa.
- casse-tête chinois — trò chơi ghép hình
- (
Québec) Trò chơi lắp hình.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)