casseuse
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | casseuse /ka.søz/ |
casseuse /ka.søz/ |
| Giống cái | casseuse /ka.søz/ |
casseuse /ka.søz/ |
casseuse
- Người đập.
- Casseur de pierres — người đập đá
- Người hay đánh vỡ (đồ đạc).
- Người bán đồ đồng nát.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Kẻ trộm.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Như casseur d'assiettes.
- casseur d’assiettes — kẻ hay gây sự; kẻ hay làm huyên náo
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | casseuse /ka.søz/ |
casseuse /ka.søz/ |
| Giống cái | casseuse /ka.søz/ |
casseuse /ka.søz/ |
casseuse
- (Thân mật) Hay đánh vỡ (đồ đạc).
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| casseuse /ka.søz/ |
casseuse /ka.søz/ |
casseuse gc
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)