cendreux
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cendreux /sɑ̃d.ʁø/ |
cendreuses /sɑ̃d.ʁøz/ |
| Giống cái | cendreuse /sɑ̃d.ʁøz/ |
cendreuses /sɑ̃d.ʁøz/ |
cendreux /sɑ̃d.ʁø/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)