changeable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

changeable /ˈtʃeɪn.dʒə.bəl/

  1. Dễ thay đổi, hay thay đổi.
    a changeable person — con người dễ thay đổi
    changeable weather — thời tiết hay thay đổi
  2. Có thể thay đổi.

Tham khảo [sửa]