chart
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
chart /ˈtʃɑːrt/
Ngoại động từ
chart ngoại động từ /ˈtʃɑːrt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
chart /ˈtʃɑːrt/
chart ngoại động từ /ˈtʃɑːrt/