commandement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| commandement /kɔ.mɑ̃d.mɑ̃/ |
commandements /kɔ.mɑ̃d.mɑ̃/ |
commandement gđ /kɔ.mɑ̃d.mɑ̃/
- Lệnh.
- Sự chỉ huy; quyền chỉ huy.
- (Quân sự) Bộ chỉ huy.
- (Tôn giáo) Giới luật.
- Les dix commandements — mười điều giới luật
- Avoir une chose à son commandement — có khả năng sử dụng điều gì.
- bâton de commandement — gậy chỉ huy, quyền chỉ huy
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)