compréhensif
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | compréhensif /kɔ̃.pʁe.ɑ̃.sif/ |
compréhensifs /kɔ̃.pʁe.ɑ̃.sif/ |
| Giống cái | compréhensive /kɔ̃.pʁe.ɑ̃.siv/ |
compréhensives /kɔ̃.pʁe.ɑ̃.siv/ |
compréhensif /kɔ̃.pʁe.ɑ̃.sif/
- Thấu tình, thông cảm.
- à ma femme, qui fut la compagne fidèle et compréhensive de ma vie — tặng vợ tôi, người đồng đội trung thành và thông cảm của đời tôi
- Bao hàm.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Mau hiểu, sáng ý.
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)