congenial
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
congenial /kən.ˈdʒi.ni.əl/
- Cùng tính tình, cùng tính chất, hợp nhau, ăn ý nhau, thông cảm nhau, tương đắc.
- congenial souls — những tâm hồn hợp nhau
- Hợp với, thích hợp.
- do you find the climate congenial? — khí hậu có hợp với anh không?
- congenial employment — việc làm thích hợp
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)