conscious
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
conscious /ˈkɑːnt.ʃəs/
- Biết rõ, thấy rõ, tỉnh, tỉnh táo, có ý thức.
- to be conscious of one's guilt — biết (rõ) tội của mình
- to become conscious — tỉnh lại, hồi lại
- the old man was conscious to the last — đến phút cuối cùng ông cụ vẫn còn tỉnh
- man is a conscious animal — người là một động vật có ý thức
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)