consequence
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
consequence /ˈkɑːnt.sə.ˌkwɛnts/
- Hậu quả, kết quả.
- to take the consequence of something — chịu hậu quả của việc gì
- in consequence of — do kết quả của
- (Toán học) Hệ quả.
- Tầm quan trọng, tính trọng đại.
- it's of no consequence — cái đó không có gì quan trọng; cái đó chả thành vấn đề
- a person of consequence — người tai mắt, người có vai vế, người có địa vị cao
Thành ngữ [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)