contresens
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| contresens /kɔ̃t.ʁə.sɑ̃s/ |
contresens /kɔ̃t.ʁə.sɑ̃s/ |
contresens gđ /kɔ̃t.ʁə.sɑ̃s/
- Chiều ngược, thớ ngược.
- Contresens d’une étoffe — thớ ngược của vải
- Sự hiểu sai.
- Une version remplie de contresens — một bản dịch đầy lỗi hiểu sai
- Điều vô lý, điều trái lẽ phải.
- Sa conduite est un contresens — hành vi của hắn là cả một điều vô lý
- À contresens — trái lẽ phải, vô lý.
- Une violence à contresens — một hành vi hung bạo trái lẽ phải
- à contresens de — trái với, ngược với
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)