contresens

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
contresens
/kɔ̃t.ʁə.sɑ̃s/
contresens
/kɔ̃t.ʁə.sɑ̃s/

contresens /kɔ̃t.ʁə.sɑ̃s/

  1. Chiều ngược, thớ ngược.
    Contresens d’une étoffe — thớ ngược của vải
  2. Sự hiểu sai.
    Une version remplie de contresens — một bản dịch đầy lỗi hiểu sai
  3. Điều vô lý, điều trái lẽ phải.
    Sa conduite est un contresens — hành vi của hắn là cả một điều vô lý
    À contresens — trái lẽ phải, vô lý.
    Une violence à contresens — một hành vi hung bạo trái lẽ phải
    à contresens de — trái với, ngược với

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa