cortège
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
cortège
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cortège /kɔʁ.tɛʒ/ |
cortèges /kɔʁ.tɛʒ/ |
cortège gđ /kɔʁ.tɛʒ/
- Đoàn người đi theo, đoàn người theo rước.
- Le cortège de la mariée — đoàn người đưa dâu
- (Văn học) Cái đi theo.
- La paresse et son cortège de vices — sự lười biếng và những tật xấu đi theo
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)