cosmopolitan
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
cosmopolitan /ˌkɑːz.mə.ˈpɑː.lə.tᵊn/
- (Thuộc) Toàn thế giới; (thuộc) chủ nghĩa thế giới.
- to have a cosmopolitan outlook — có quan điểm thế giới chủ nghĩa
- a cosmopolitan city — thành phố quốc tế
[sửa] Danh từ
cosmopolitan /ˌkɑːz.mə.ˈpɑː.lə.tᵊn/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)