coussinet

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
coussinet
/ku.si.nɛ/
coussinets
/ku.si.nɛ/

coussinet /ku.si.nɛ/

  1. Cái gối con.
  2. (Kỹ thuật) Gối.
  3. (Đường sắt) Gối đường ray.

Tham khảo[sửa]