croisé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | croisé /kʁwa.ze/ |
croisés /kʁwa.ze/ |
| Giống cái | croisée /kʁwa.ze/ |
croisées /kʁwa.ze/ |
croisé /kʁwa.ze/
- Tréo.
- Veste croisée — áo cài tréo
- Rimes croisées — (thơ ca) vần tréo
- Lai.
- Race croisée — nòi lai
- feux croisés — hỏa lực tập trung từ tứ phía
- mots croisés — xem mot
- rester les bras croisés — (nghĩa bóng) khoanh tay không làm gì
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| croisé /kʁwa.ze/ |
croisés /kʁwa.ze/ |
croisé gđ /kʁwa.ze/
- (Ngành dệt) Kiểu dệt sít sợi; vải sít sợi.
- (Y học) Băng quấn tréo.
- (Sử học) Quân chữ thập.
- L’armée des croisés — đội quân chữ thập
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)