croquant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực croquant
/kʁɔ.kɑ̃/
croquants
/kʁɔ.kɑ̃/
Giống cái croquante
/kʁɔ.kɑ̃t/
croquantes
/kʁɔ.kɑ̃/

croquant /kʁɔ.kɑ̃/

  1. Giòn.
    Biscuit croquant — bánh quy giòn

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
croquant
/kʁɔ.kɑ̃/
croquants
/kʁɔ.kɑ̃/

croquant /kʁɔ.kɑ̃/

  1. (Nghĩa xấu) Nhà quê, nông dân.
  2. (Sử học) Nông dân nổi dậy (dưới triều Hen-ri IV và Lu-i XIII).
  3. (Thân mật) Chỗ giòn.
    Le croquant d’un gâteau — chỗ giòn của bánh ngọt
  4. Sụn (để ăn).
  5. Bánh giòn.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
croquant
/kʁɔ.kɑ̃/
croquants
/kʁɔ.kɑ̃/

croquant gc /kʁɔ.kɑ̃/

  1. Bánh hạnh nhân rang.

Tham khảo[sửa]