décrochage
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| décrochage /de.kʁɔ.ʃaʒ/ |
décrochages /de.kʁɔ.ʃaʒ/ |
décrochage gđ /de.kʁɔ.ʃaʒ/
- Sự tháo móc.
- Le décrochage des wagons — việc tháo móc các toa xe.
- (Quân sự) Sự rút lui.
- (Điện học) Sự mất đồng bộ.
- (Rađiô) Sự trệch làn sóng.
- (Nghĩa bóng) Sự bỏ hoạt động.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)