dépensier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dépensier /de.pɑ̃.sje/ |
dépensiers /de.pɑ̃.sje/ |
| Giống cái | dépensière /de.pɑ̃.sjɛʁ/ |
dépensiers /de.pɑ̃.sje/ |
dépensier /de.pɑ̃.sje/
- Tiêu hoang, hay tiêu hoang.
- Jeune homme dépensier — thanh niên hay tiêu hoang
- Phụ trách chi tiêu (trong một tập thể).
- Sœur dépensière — bà phước phụ trách chi tiêu
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dépensier /de.pɑ̃.sje/ |
dépensiers /de.pɑ̃.sje/ |
| Giống cái | dépensière /de.pɑ̃.sjɛʁ/ |
dépensiers /de.pɑ̃.sje/ |
dépensier /de.pɑ̃.sje/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)