defaulter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

defaulter /dɪ.ˈfɔl.tɜː/

  1. (Pháp lý) Người vắng mặt (không ra hầu toà).
  2. (Pháp lý) Người không trả nợ được, người vỡ nợ; người không trả nợ đúng kỳ hạn.
  3. Người tham ô, người thụt két, người biển thủ.
  4. (Quân sự) Lính phạm lỗi bị thi hành kỷ luật.
    defaulter sheet — danh sách những người phạm lỗi bị thi hành kỷ luật
  5. (Thể dục,thể thao) Người bỏ cuộc.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa