distant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
distant /ˈdɪs.tənt/
- Xa, cách, xa cách.
- five miles distant — cách năm dặm, xa năm dặm
- distant relative — người có họ xa
- to have a distant relation with someone — có họ xa với ai
- distant likeness — sự hao hao giống
- Có thái độ cách biệt, có thái độ xa cách, không thân mật, lạnh nhạt.
- to be on distant terms with someone — có thái độ cách biệt đối với ai; không thân mật với ai
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | distant /dis.tɑ̃/ |
distants /dis.tɑ̃/ |
| Giống cái | distante /dis.tɑ̃t/ |
distantes /dis.tɑ̃t/ |
distant /dis.tɑ̃/
- Cách, cách xa.
- Deux villes distantes de cent kilomètres — hai thành phố cách nhau một trăm kilomet
- (Nghĩa bóng) Xa cách.
- Attitude distante — thái độ xa cách
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)