distant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

distant /ˈdɪs.tənt/

  1. Xa, cách, xa cách.
    five miles distant — cách năm dặm, xa năm dặm
    distant relative — người có họ xa
    to have a distant relation with someone — có họ xa với ai
    distant likeness — sự hao hao giống
  2. thái độ cách biệt, thái độ xa cách, không thân mật, lạnh nhạt.
    to be on distant terms with someone — có thái độ cách biệt đối với ai; không thân mật với ai

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực distant
/dis.tɑ̃/
distants
/dis.tɑ̃/
Giống cái distante
/dis.tɑ̃t/
distantes
/dis.tɑ̃t/

distant /dis.tɑ̃/

  1. Cách, cách xa.
    Deux villes distantes de cent kilomètres — hai thành phố cách nhau một trăm kilomet
  2. (Nghĩa bóng) Xa cách.
    Attitude distante — thái độ xa cách

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa