dough

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

dough

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

dough /ˈdoʊ/

  1. Bột nhào.
    to knead the dough — nhào bột
  2. Bột nhão; cục nhão (đất... ).
  3. (Từ lóng) Tiền, xìn.
  4. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (như) doughboy.

Thành ngữ [sửa]

Tham khảo [sửa]