energy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
energy /ˈɛ.nɜː.dʒi/
- Nghị lực, sinh lực.
- Sự hoạt động tích cực.
- Khả năng tiềm tàng, năng lực tiềm tàng.
- (Số nhiều) Sức lực.
- (Vật lý) Năng lượng.
- solar energy — năng lượng mặt trời
- kinetic energy — động năng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)