equipotent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

equipotent

  1. Đẳng năng; đẳng thế.
  2. Toàn năng.
  3. Cân bằng thế năng.
  4. (Sinh học) Có khả năng thực hiện chức năng của bộ phận khác (cơ quan, tế bào).

Tham khảo[sửa]