espèce
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| espèce /ɛs.pɛs/ |
espèces /ɛs.pɛs/ |
espèce gc /ɛs.pɛs/
- (Sinh vật học) Loài.
- Les espèces végétales — các loài thực vật
- Loại, thứ; hạng, phường, đồ.
- Diverses espèces de délits — các loại tội phạm khác nhau
- Une espèce de comédie — một thứ hài kịch
- Espèce de voyou — đồ lưu manh
- (Số nhiều) Tiền, giấy bạc.
- Paiement en espèces — sự trả bằng tiền
- cas d’espèce — trường hợp đặc biệt
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)