espèce

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

Số ít Số nhiều
espèce
/ɛs.pɛs/
espèces
/ɛs.pɛs/

espèce gc /ɛs.pɛs/

  1. (Sinh vật học) Loài.
    Les espèces végétales — các loài thực vật
  2. Loại, thứ; hạng, phường, đồ.
    Diverses espèces de délits — các loại tội phạm khác nhau
    Une espèce de comédie — một thứ hài kịch
    Espèce de voyou — đồ lưu manh
  3. (Số nhiều) Tiền, giấy bạc.
    Paiement en espèces — sự trả bằng tiền
    cas d’espèce — trường hợp đặc biệt

Tham khảo [sửa]