eve
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
eve (kinh thánh) /ˈiv/
- (Eve) Ê-va (người đàn bà đầu tiên).
- daughter of Eve — đàn bà
[sửa] Danh từ
eve /ˈiv/
- Đêm trước, ngày hôm trước.
- Thời gian trước (khi xảy ra một sự kiện gì).
- on the eve of a general insurrection — trong thời gian trước khi tổng khởi nghĩa
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Chiều tối.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)