event
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
event /ɪ.ˈvɛnt/
- Sự việc, sự kiện.
- Sự kiện quan trọng.
- (Thể dục,thể thao) Cuộc đấu, cuộc thi.
- Trường hợp, khả năng có thể xảy ra.
- in the event of success — trong trường hợp thành công
- at all events; in any event — trong bất kỳ trường hợp nào
- Kết quả, hậu quả.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)