facility
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
facility /fə.ˈsɪ.lə.ti/
- (Số nhiều) Điều kiện dễ dàng, điều kiện thuận lợi; phương tiện dễ dàng.
- to give facilities for (of) foing something — tạo điều kiện dễ dàng để làm việc gì
- transportation facilities — những phương tiện dễ dàng cho việc vận chuyển
- Sự dễ dàng, sự trôi chảy.
- Sự hoạt bát.
- Tài khéo léo.
- Tính dễ dãi.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)