fairly
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Phó từ
fairly /ˈfɛr.li/
- Công bằng, không thiên vị; chính đáng; ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận.
- Khá, kha khá.
- fairly good — khá tốt
- to play fairly well — chơi khá hay
- Hoàn toàn thật sự.
- to be fairly beside oneself — hoàn toàn, không tự kiềm chế được, hoàn toàn không tự chủ được, quýnh cả lên (vì mừng...)
- Rõ ràng, rõ rệt.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)