fantasy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
fantasy (số nhiều fantasies)
- Khả năng tưởng tượng; hình ảnh tưởng tượng.
- Sự trang trí quái dị; hình trang trí kỳ lạ.
- Ý nghĩ kỳ quặc.
- (Âm nhạc) Như fantasia.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)